lượng tử

Học thuật
Thân thiện
lượng tử

Một quang tử là lượng tử ánh sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật học):
    • Đơn vị nhỏ nhất, không thể chia nhỏ hơn, của một đại lượng vật (như năng lượng): "Lượng tử" chỉ phần tử nhỏ nhất của một thực thể vật , đặc biệt năng lượng, được trao đổi theo từng đơn vị rời rạc như vậy.
    • Khái niệm cơ bản trong học lượng tử: "Lượng tử" nền tảng của thuyết lượng tử, mô tả các đại lượng vật cấp độ vi tồn tại trong các trạng thái gián đoạn (rời rạc) thay vì liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quang tử lượng tử của ánh sáng, tức là hạt cơ bản của trường điện từ.
    • Theo thuyết lượng tử, năng lượng của một electron trong nguyên tử chỉ có thể tồn tạinhững mức năng lượng lượng tử hóa nhất định.
    • Sự phát xạ hay hấp thụ năng lượng thường diễn ra theo từng gói rời rạc gọi là lượng tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lượng tử hóa" (Quantization): Quá trình hoặc nguyên lý trong đó một đại lượng vật (như năng lượng, -men động lượng) chỉ được phép các giá trị rời rạc, xác định, thay vì bất kỳ giá trị nào trong một khoảng liên tục.
    • Lượng tử hóa năng lượng một khái niệm then chốt trong vật hiện đại.
  • "Trạng thái lượng tử" (Quantum state): Trạng thái của một hệ vi được mô tả đầy đủ bởi các đặc trưng lượng tử, thường được biểu diễn bằng hàm sóng.
    • Hai hạt có thể tồn tại trong một trạng thái lượng tử vướng víu, nơi tính chất của chúng phụ thuộc chặt chẽ vào nhau.
  • "Nhảy lượng tử" (Quantum leap/jump): Sự chuyển đổi đột ngột của một hệ lượng tử (như một electron trong nguyên tử) từ một trạng thái năng lượng này sang một trạng thái năng lượng khác.
    • Khi hấp thụ một photon, electron thực hiện một bước nhảy lượng tử lên mức năng lượng cao hơn.
Biến thể từ liên quan
  • học lượng tử (Quantum mechanics): Lý thuyết vật cơ bản mô tả hành vi của vật chất năng lượngquy mô nguyên tử hạ nguyên tử.
  • Tính chất lượng tử (Quantum property): Những đặc tính chỉ xuất hiện ý nghĩathang vi , như tính lưỡng tính sóng-hạt hay tính chồng chập.
  • Máy tính lượng tử (Quantum computer): Loại máy tính lý thuyết sử dụng các hiệu ứng lượng tử (như chồng chập vướng víu) để thực hiện tính toán.
  • Điện tử học lượng tử (Quantum electronics): Ngành nghiên cứu ứng dụng các hiệu ứng lượng tử trong các thiết bị điện tử.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Gói năng lượng (Packet of energy): Cách diễn đạt hình tượng cho khái niệm lượng tử, đặc biệt khi nói về photon.
  • Đơn vị rời rạc (Discrete unit): Nhấn mạnh tính chất gián đoạn, không liên tục của đại lượng vật đã được lượng tử hóa.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
  • "Thế giới lượng tử" (Quantum world): Chỉ lĩnh vực vi , nơi các định luật của học lượng tử chi phối, đối lập với thế giới tuân theo học cổ điển.
    • thế giới lượng tử, các hạt có thể hành xử như sóng.
  • "Bất định lượng tử" (Quantum uncertainty): Thường đề cập đến nguyên lý bất định Heisenberg, nói rằng không thể đồng thời xác định chính xác một cặp đại lượng liên hợp (như vị trí động lượng) của một hạt.
    • Bất định lượng tử một giới hạn cơ bản của tự nhiên, không phải do thiếu sót của phép đo.
lượng tử

Một quang tử là lượng tử ánh sáng.

  1. () Phần tử nhỏ nhất của mỗi thứ năng lượng truyền nguyên từng đơn vị như vậy khi sự trao đổi năng lượng: Quang tử lượng tử ánh sáng.